New Golden Sea

Cửa ngõ quan trọng của Đông Nam Á: Vì sao logistics Việt vẫn chưa đủ mạnh?

Các doanh nghiệp logistics Việt Nam chủ yếu ở quy mô nhỏ. Có tới 90% doanh nghiệp khi đăng ký có vốn dưới 10 tỷ đồng, 5% có mức vốn từ 10 đến 20 tỷ đồng, còn lại 5% có mức vốn từ 20 tỷ đồng trở lên. 

Theo kế hoạch nâng cao năng lực ngành logistics đã được Thủ tướng phê duyệt, mục tiêu đến năm 2025, tỷ trọng đóng góp của ngành dịch vụ logistics vào GDP đạt 8-10%, tốc độ tăng trưởng dịch vụ đạt 15-20%. Mục tiêu cũng đề ra, tới năm 2025, tỷ lệ thuê ngoài dịch vụ logistics đạt 50%-60%, chi phí logistics giảm xuống tương đương 16-20% GDP, xếp hạng theo chỉ số năng lực quốc gia về logistics (LPI) trên thế giới đạt thứ 50 trở lên.

1. Đa số các doanh nghiệp logistics Việt Nam là vừa và nhỏ

Thông tin về tình hình thị trường dịch vụ logistics Việt Nam hiện nay, ngành dịch vụ logisitcs Việt Nam đang phát triển nhanh và ổn định, tốc độ phát triển năm 2017 khoảng 12-14%/năm. Năm 2018, có khoảng 4.000 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics quốc tế và nội địa, trong đó có khoảng 1.300 doanh nghiệp hoạt động tích cực.

Tuy nhiên đa số là các doanh nghiệp là nhỏ và vừa (SME), chỉ khoảng 1% là doanh nghiệp lớn. Khoảng 75% doanh nghiệp tập trung ở khu vực TPHCM. Theo thống kê chi tiết, các doanh nghiệp logistics Việt Nam chủ yếu ở quy mô nhỏ, tới 90% doanh nghiệp khi đăng ký có vốn dưới 10 tỷ đồng, 5% có mức vốn từ 10 đến 20 tỷ đồng, còn lại 5% có mức vốn từ 20 tỷ đồng trở lên. Trong khi đó, số doanh nghiệp logistics tham gia Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics mới chỉ có trên 360 doanh nghiệp, điều đó cho thấy tính liên kết của doanh nghiệp Việt Nam còn thấp, đa số vẫn hoạt động đơn lẻ.

logistics Việt Nam

Đa số là các doanh nghiệp logistics là SME, chỉ khoảng 1% là doanh nghiệp lớn.

2. Những khó khăn còn tồn tại

Logistics Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế.

  • Trong đó, thách thức đầu tiên được nhắc đến chính là hạ tầng, có nơi chúng ta còn chưa nhận thức về việc phát triển ngành logistics thành một ngành dịch vụ cơ bản để hỗ trợ cho các ngành kinh tế khác. Một số tỉnh, thành phố có tiềm năng nhưng cơ sở hạ tầng thương mại, hạ tầng giao thông cũng như hạ tầng về công nghệ thông tin chưa được đầu tư tương xứng nên các hoạt động dịch vụ logistics nhìn chung chưa phát triển được. Điều này sẽ gây không ít khó khăn cho chúng ta trong việc đẩy mạnh hợp tác kết nối giữa các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics trong và ngoài nước tại Việt Nam.
  • Vấn đề lớn thứ hai về việc mở rộng thị trường dịch vụ logistics của Việt Nam, trong thời gian tới, cần khai thông, phát triển thị trường cho logistics, tạo điều kiện để doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam nhanh chóng vươn lên, bắt kịp trình độ phát triển của khu vực và thế giới. Các doanh nghiệp dịch vụ logistics là những doanh nghiệp có tiếp xúc nhiều với nước ngoài, học hỏi được nhiều kinh nghiệm về hội nhập và cạnh tranh nên càng phải chủ động, có chiến lược phát triển bài bản để mở rộng phạm vi và quy mô hoạt động, đem lại dịch vụ chất lượng cao với chi phí thích hợp cho khách hàng.
  • Vấn đề lớn thứ ba là nâng cao năng lực, sức cạnh tranh của các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics của Việt Nam.

Điểm yếu của các doanh nghiệp Việt Nam là chi phí dịch vụ còn cao, chất lượng một số dịch vụ và tính chuyên nghiệp chưa đồng đều, nguyên nhân chính là hạn chế về quy mô doanh nghiệp và vốn, về kinh nghiệm và trình độ quản lý, khả năng áp dụng công nghệ thông tin cũng như trình độ nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu hoạt động logistics quốc tế.

Có thể nói công tác đào tạo bồi dưỡng phát triển nguồn nhân lực của Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu mới của ngành dịch vụ logistics trong điều kiện hội nhập quốc tế là một trong những nội dung quan trọng tiên quyết. Ngoài ra, vấn đề không kém phần quan trọng là cần kiện toàn bộ máy quản lý nhà nước về logistics, tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, đơn giản và minh bạch các thủ tục hành chính tạo môi trường kinh doanh dịch vụ logitsics thuận lợi, thông thoáng.